steer roping
Định nghĩa
Danh từ: - Kỹ thuật bắt bò bằng dây thòng lọng: "steer roping" là một hoạt động hoặc môn thể thao, đặc biệt phổ biến trong các cuộc thi rodeo, trong đó người tham gia (thường là cao bồi) sử dụng một sợi dây thòng lọng (lasso) để bắt một con bò đực non (steer). Hành động này đòi hỏi kỹ năng ném dây chính xác và kiểm soát con vật sau khi bắt.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một cuộc thi rodeo, kỹ thuật bắt bò bằng dây thòng lọng là một trong những sự kiện thú vị nhất để xem.)
- (Anh ấy luyện tập kỹ thuật bắt bò bằng dây thòng lọng mỗi ngày để cải thiện kỹ năng ném dây của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Steer roping competition": cuộc thi bắt bò bằng dây thòng lọng.
- The annual fair features a steer roping competition with professional cowboys. (Hội chợ hàng năm có cuộc thi bắt bò bằng dây thòng lọng với sự tham gia của các cao bồi chuyên nghiệp.)
"Steer roping technique": kỹ thuật bắt bò.
- Mastering the steer roping technique requires years of practice. (Làm chủ kỹ thuật bắt bò bằng dây thòng lọng đòi hỏi nhiều năm luyện tập.)
Biến thể và từ gần giống
Roping (danh từ): hành động ném dây thòng lọng nói chung.
- Roping is a fundamental skill for ranch work. (Ném dây thòng lọng là một kỹ năng cơ bản trong công việc trang trại.)
Steer (danh từ): bò đực non (thường dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi hoặc rodeo).
- The steer was released into the arena for the roping event. (Con bò đực non được thả vào đấu trường cho sự kiện bắt bò.)
Từ đồng nghĩa
- Calf roping: kỹ thuật bắt bê con bằng dây thòng lọng (tương tự nhưng dành cho bê nhỏ hơn).
- Calf roping and steer roping are both common rodeo events. (Kỹ thuật bắt bê con và kỹ thuật bắt bò đực non đều là các sự kiện rodeo phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "Rope in": lôi kéo ai đó tham gia (nghĩa bóng).
- They managed to rope in a few volunteers for the event. (Họ đã lôi kéo được vài tình nguyện viên tham gia sự kiện.)